helminthic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
helminthic /ˈhɛɫ.ˌmɪnt.θ.ɪk/
[sửa] Danh từ
helminthic /ˈhɛɫ.ˌmɪnt.θ.ɪk/
- (Y học) Thuốc giun sán.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)