hirple
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Nội động từ
hirple nội động từ
- Đi khập khiễng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
hirple nội động từ