hospodar
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hospodar /ɔs.pɔ.daʁ/ |
hospodars /ɔs.pɔ.daʁ/ |
hospodar gđ /ɔs.pɔ.daʁ/
- (Sử học) Phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)