hydro
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
hydro (số nhiều hydros) /ˈhɑɪ.ˌdroʊ/
- Như hydropathic.
- Như hydroaeroplane.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
hydro (số nhiều hydros) /ˈhɑɪ.ˌdroʊ/