immotivé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immotivée /i.mɔ.ti.ve/ |
immotivés /i.mɔ.ti.ve/ |
| Giống cái | immotivée /i.mɔ.ti.ve/ |
immotivés /i.mɔ.ti.ve/ |
immotivé
- Không có lý do, vô cớ.
- Action immotivée — hành động vô cớ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)