intrinsic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
intrinsic /ɪn.ˈtrɪn.zɪk/
- (Thuộc) Bản chất, thực chất; bên trong.
- intrinsic value — giá trị bên trong; giá trị thực chất
- (Giải phẫu) Ở bên trong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)