junta
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
junta /ˈhʊn.tə/
- Hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y).
- (Xem) Junta.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
junta /ˈhʊn.tə/