kalbėti
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva[sửa]
Động từ[sửa]
kalbė́ti (h.t. n.t.3 kal̃ba, q.k. n.t.3 kalbė́jo)
- Nói.
- kalbėti lietuviškai/angliškai/prancūziškai/vietnametiškai
- nói tiếng Litva/tiếng Anh/tiếng Pháp/tiếng Việt
- kalbėti lietuviškai/angliškai/prancūziškai/vietnametiškai
Sự chia kalbėti
động tính từ (dalyviai) kalbėti
| chủ động | bị động | |
|---|---|---|
| hiện tại | kalbąs, kalbantis | kalbamas |
| quá khứ | kalbėjęs | kalbėtas |
| quá khứ nhiều lần | kalbėdavęs | — |
| tương lai | kalbėsiąs, kalbėsiantis | kalbėsimas |
| participle of necessity | — | kalbėtinas |
phần động tính từ (pusdalyvis) kalbėti
| chủ động | |
|---|---|
| special adverbial participle | kalbėdamas |
động tính từ gốc phó từ (padalyviai) kalbėti
| chủ động | |
|---|---|
| hiện tại phó từ | kalbant |
| quá khứ phó từ | kalbėjus |
| quá khứ nhiều lần phó từ | kalbėdavus |
| tương lai phó từ | kalbėsiant |
būdinys của kalbėti
| manner of action participle | kalbėte, kalbėtinai |
|---|---|