kamala
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kamala /ka.ma.la/ |
kamala /ka.ma.la/ |
kamala gđ /ka.ma.la/
- (thực vật học) cây thuốc sán, cây cánh kiến
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)