kamin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kamin kaminen
Số nhiều kaminer kaminene

kamin

  1. Lò sưởi.
    å sitte og varme seg ved kaminen

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]