lèche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lèche /lɛʃ/ |
lèches /lɛʃ/ |
lèche gc /lɛʃ/
- (Thân mật) Lát mỏng.
- Une lèche de pain — một lát bánh mì mỏng
- (Thân mật) Sự nịnh nọt.
- Faire de la lèche à quelqu'un — nịnh nọt ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)