lanai
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
lanai /lə.ˈnɑɪ/
- Hàng hiên dùng như phòng khách ngoài trời (trong mùa hè).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)