lancinant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lancinant /lɑ̃.si.nɑ̃/ |
lancinants /lɑ̃.si.nɑ̃/ |
| Giống cái | lancinante /lɑ̃.si.nɑ̃t/ |
lancinantes /lɑ̃.si.nɑ̃t/ |
lancinant /lɑ̃.si.nɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)