latticed
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
latticed
- Thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)