latticed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

latticed

  1. Thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo.

Tham khảo[sửa]