linguistique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| linguistique /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
linguistique /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
linguistique gc /lɛ̃.ɡɥis.tik/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | linguistique /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
linguistiques /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
| Giống cái | linguistique /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
linguistiques /lɛ̃.ɡɥis.tik/ |
linguistique /lɛ̃.ɡɥis.tik/
- Xem [[|]]. (danh từ giống cái).
- Recherches linguistiques — nghiên cứu ngôn ngữ học
- Communauté linguistique — cộng đồng ngôn ngữ học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)