livestock

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

livestock /ˈlɑɪv.ˌstɑːk/

  1. Vật nuôi, thú nuôi.

Tham khảo