mérite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mérite /me.ʁit/ |
mérites /me.ʁit/ |
mérite gđ /me.ʁit/
- Công lao, công trạng.
- Traiter chacun selon ses mérites — đối xử với mỗi người tùy theo công trạng
- Giá trị.
- Le mérite d’une œuvre d’art — giá trị một tác phẩm nghệ thuật
- Tài, tài cán.
- Orateur de mérite — diễn giả có tài
- s’attribuer le mérite d’une chose — tự cho là có công trong việc gì
- se faire un mérite d’une chose — lấy làm tự hào về việc gì
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)