métisser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
métisser ngoại động từ /me.ti.se/
- Lai giống.
- Métisser des moutons — lai giống cừu
- Chien métissé — chó lai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)