métrique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | métrique /met.ʁik/ |
métriques /met.ʁik/ |
| Giống cái | métrique /met.ʁik/ |
métriques /met.ʁik/ |
métrique /met.ʁik/
- (Thuộc) Hệ mét.
- Système métrique — hệ mét
- (Toán học) Metric.
- Géométrie métrique — hình học metric
- (Thơ ca) (thuộc) vận luật.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| métrique /met.ʁik/ |
métrique /met.ʁik/ |
métrique gc /met.ʁik/
- (Toán học) Metric.
- (Thơ ca) Vận luật học.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)