marri
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marri /ma.ʁi/ |
marris /ma.ʁi/ |
| Giống cái | marrie /ma.ʁi/ |
marris /ma.ʁi/ |
marri /ma.ʁi/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bực mình.
- Il est tout marri de vous avoir peiné — anh ta rất bực mình vì đã làm anh buồn phiền
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)