merry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
merry /ˈmɛr.i/
- Vui, vui vẻ.
- to make merry — vui đùa, chơi đùa; liên hoan
- to make merry over somebody — trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
- (Thông tục) Ngà ngà say, chếnh choáng.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Vui vẻ, thú vị, dễ chịu.
- the merry month of May — tháng năm dễ chịu
- merry English — nước Anh vui vẻ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)