mincir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

mincir nội động từ /mɛ̃.siʁ/

  1. Thon lại.
    En faisant de l’exercice, elle a minci — nhờ tập thể dục, chị ấy đã thon lại

Tham khảo[sửa]