minestrone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

minestrone /ˌmɪ.nə.ˈstroʊ.ni/

  1. Xúp raumiến (Y).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
minestrone
/mi.nɛs.tʁɔn/
minestrone
/mi.nɛs.tʁɔn/

minestrone /mi.nɛs.tʁɔn/

  1. Cháo rau (cũng soupe minestrone).

Tham khảo[sửa]