monotonous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
monotonous /mə.ˈnɑː.tə.nəs/
- Đều đều, đơn điệu; buồn tẻ ((cũng) monotone).
- a monotonous voice — giọng đều đều
- a monotonous life — cuộc sống đơn điệu; cuộc sống buồn tẻ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)