morbid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
morbid /ˈmɔr.bəd/
- Bệnh tật, ốm yếu; không lành mạnh (đầu óc, ý nghĩ... ).
- morbid imagination — trí tưởng tượng không lành mạnh
- morbid anatomy — (y học) giải phẫu bệnh học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)