moyenne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực moyenne
/mwa.jɛn/
moyennes
/mwa.jɛn/
Giống cái moyenne
/mwa.jɛn/
moyennes
/mwa.jɛn/

moyenne gc /mwa.jɛn/

  1. Xem moyen.

Tham khảo[sửa]