muter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
muter ngoại động từ /my.te/
- Thuyên chuyển.
- Muter un fonctionnaire — thuyên chuyển một viên chức
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)