muter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

muter ngoại động từ /my.te/

  1. Thuyên chuyển.
    Muter un fonctionnaire — thuyên chuyển một viên chức

Tham khảo[sửa]