napp
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | napp | nappet |
| Số nhiều | napp | nappa/nappene |
napp gđ
- Sự táp, đớp.
- Da fisken bet på kroken, ble det napp i snøret.
- å få napp — Được may, hên.
- å gå i rykk og napp — Tiến hành không đều đặn.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)