nephritic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
nephritic /nɪ.ˈfrɪ.tɪk/
- (Thuộc) Thân.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
nephritic /nɪ.ˈfrɪ.tɪk/