nonobstant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Giới từ
nonobstant /nɔ.nɔp.stɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mặc dầu.
- Il est parti nonobstant mes conseils — nó đã đi mặt dầu tôi đã bảo nó
[sửa] Phó từ
nonobstant /nɔ.nɔp.stɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tuy nhiên, song le.
- ce nonobstant — (từ cũ, nghĩa cũ) mặc dầu thế
- nonobstant que — (từ cũ, nghĩa cũ) tuy rằng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)