nuf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

nuf

  1. Đủ.
    nuf said — thế là đủ rồi!, hiểu rồi!

Tham khảo[sửa]