objectification
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
objectification
- Sự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan.
- Sự làm thành cụ thể; sự thể hiện cụ thể.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)