oft
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
oft /ˈɔft/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Thường thường.
- many a time and oft — luôn luôn, hằng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)