omkrets

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít omkrets omkretsen
Số nhiều omkretser omkretsene

omkrets

  1. Chu vi.
    Eiendommen er tre kilometer i omkrets.
    i mils omkrets — Ngoài phạm vi.

Tham khảo[sửa]