parental
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
parental
- (Thuộc) Cha mẹ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parental /pa.ʁɑ̃.tal/ |
parentaux /pa.ʁɑ̃.tɔ/ |
| Giống cái | parentale /pa.ʁɑ̃.tal/ |
parentales /pa.ʁɑ̃.tal/ |
parental /pa.ʁɑ̃.tal/
- (Thuộc) Cha mẹ.
- Autorité parentale — uy quyền cha mẹ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)