pistonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
pistonner ngoại động từ /pis.tɔ.ne/
- (Thân mật) Gửi gắm, che chở.
- Se faire pistonner par un homme influent — nhờ một người có thế lực che chở
- (Nghĩa rộng) Đút lót.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)