ponderation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ponderation

  1. Sự cân.
  2. (Nghĩa bóng) Sự cân nhắc.

Tham khảo[sửa]