poniard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

poniard ngoại động từ /ˈpɑːn.jɜːd/

  1. Đâm bằng dao găm.

Tham khảo[sửa]