poodle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

poodle

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

poodle /ˈpuː.dᵊl/

  1. Chó x.

Tham khảo[sửa]