préconiser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

préconiser ngoại động từ /pʁe.kɔ.ni.ze/

  1. (Tôn giáo) Nhiệm mệnh (một giám mục).
  2. Khuyên làm, khuyên dùng.
    Préconiser un remède — khuyên dùng một vị thuốc
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ca ngợi.
    Préconiser quelqu'un — ca ngợi ai

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]