prétention

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
prétention
/pʁe.tɑ̃.sjɔ̃/
prétentions
/pʁe.tɑ̃.sjɔ̃/

prétention gc /pʁe.tɑ̃.sjɔ̃/

  1. Tham vọng, ý định.
    Afficher des prétentions excessives — phô bày những tham vọng quá đáng
  2. Sự tự phụ.
    Prétention ridicule — sự tự phụ buồn cười
  3. Yêu sách.
    Une prétention légitime — một yêu sách chính đáng
    sans prétention — khiêm tốn, giản dị
    Une maison coquette mais sans prétention — một ngôi nhà xinh nhưng giản dị

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]