prefect
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
prefect /ˈpri.ˌfɛkt/
- Quận trưởng.
- Trưởng lớp (ở trường học Anh).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)