principalat
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
principalat gđ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chức hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)