rå
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | rå |
| trung | rått | |
| Số nhiều | rå/råe | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
rå
- Sống, sống sít (chưa nấu, chiên).
- rått kjøtt
- rå grønnsaker
- å sluke noe rått — Cả tin vào việc gì.
- Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.
- Bergen har rått klima.
- Det er farlig å ta på seg klær som er rå.
- Huset virker helt rått.
- Thô lỗ, sống sượng.
- rå latter
- en rå overpris
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)