rétribution
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rétribution /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/ |
rétributions /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/ |
rétribution gc /ʁet.ʁi.by.sjɔ̃/
- Tiền công, tiền thù lao.
- Phần thưởng (về tinh thần).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)