raunchy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

raunchy /ˈrɔn.tʃi/

  1. (Thông tục) Dâm dục.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác