ravissement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ravissement /ʁa.vis.mɑ̃/ |
ravissements /ʁa.vis.mɑ̃/ |
ravissement gđ
- Sự rất vui thích.
- Elle l’écoutait avec ravissement — cô ta rất vui thích nghe nó nói
- (Tôn giáo) Sự mê li.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cướp đi.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)