re-cover
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
re-cover ngoại động từ /ˌri.ˈkə.vɜː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
re-cover ngoại động từ /ˌri.ˈkə.vɜː/