reconvertir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
reconvertir ngoại động từ /ʁə.kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/
- Chuyển đổi, cải tổ.
- Reconvertir l’industrie de guerre — chuyển đổi công nghiệp chiến tranh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)