regarding
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Giới từ
regarding /rɪ.ˈɡɑːr.diɳ/
- Đối với (vấn đề... ); về phần.
- policy regarding various natinalities — chính sách đối với các dân tộc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)